sheep rot
Định nghĩa
sheep rot (Danh từ): Một bệnh về gan (đặc biệt ở cừu và gia súc) do sán lá gan và các sản phẩm phụ của chúng gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bùng phát bệnh thối gan cừu đã gây ra thiệt hại đáng kể trong ngành chăn nuôi gia súc.)
- (Nông dân cần cảnh giác với bệnh thối gan cừu để ngăn ngừa tổn thương gan ở đàn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diagnose sheep rot": chẩn đoán bệnh thối gan cừu.
- Veterinarians use fecal tests to diagnose sheep rot early. (Bác sĩ thú y sử dụng xét nghiệm phân để chẩn đoán sớm bệnh thối gan cừu.)
- "to treat sheep rot": điều trị bệnh thối gan cừu.
- Anthelmintic drugs are commonly used to treat sheep rot. (Thuốc tẩy giun sán thường được dùng để điều trị bệnh thối gan cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Liver rot (n): bệnh thối gan (tên gọi khác của sheep rot).
- Liver rot is another term for sheep rot in cattle. (Bệnh thối gan là tên gọi khác của bệnh thối gan cừu ở gia súc.)
- Fascioliasis (n): bệnh sán lá gan (tên y học).
- Fascioliasis is the scientific name for sheep rot. (Bệnh sán lá gan là tên khoa học của bệnh thối gan cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Distomatosis: bệnh do sán lá gan, thường dùng trong thú y.
- Fluke disease: bệnh sán lá, nhấn mạnh nguyên nhân gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sheep rot".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sheep rot".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống